mỏng manh

  1. Very thin
    • Quần áo mỏng manh
      Very thin clothes
  2. Fail, fragile
    • Hy vọng mỏng manh lắm
      Very frail hopes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mỏng manh"

mỏng manh
Chiếc lá mỏng manh rơi xuống mặt hồ.